sunphuquoc.info Thông tin hành khách
Thông tin đặt vé · Giá vé

Đài Loan - Việt Nam

Quy Định & Điều Kiện Hạng Vé — Đài Loan đi Việt Nam

Áp dụng cho vé xuất/đổi từ ngày 21/01/2026

Để đáp ứng nhu cầu di chuyển quốc tế và mang lại sự minh bạch trong chính sách giá, hãng hàng không xin thông báo bộ điều kiện vé (Fare Rules) cập nhật dành cho khoang Phổ thông (Economy) trên chiều bay từ Đài Loan về Việt Nam. Các quy định này chính thức áp dụng cho vé xuất hoặc đổi từ ngày 21/01/2026. Với cấu trúc giá được phân tầng thành bốn nhóm chuyên biệt: Economy Plus, Economy Flex, Economy Classic và Economy Lite, hành khách có thể dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với kế hoạch chuyến đi và ngân sách của mình.. Kính mời Quý hành khách tham khảo bảng chi tiết dưới đây để nắm rõ các quy định về tiêu chuẩn hành lý (Baggage Allowance), phí thay đổi/hoàn vé (Rebooking/Refund Fees) và các tiện ích mặt đất đi kèm.

75%
Trẻ em
Từ 02 đến dưới 12 tuổi
10%
Em bé
Dưới 02 tuổi
Suất ăn
Theo tiêu chuẩn từng chuyến bay
TWD
Phí tính bằng
Đô la Đài Loan / vé / lần

Áp dụng từ ngày 21/01/2026

Economy Plus
Hạng đặt chỗ: Y / W
  • Hành lý xách tay07kg (01 kiện tối đa 07kg và 01 phụ kiện)
  • Hành lý ký gửi01 kiện - 23kg
  • Thay đổi (trước ngày bay)Miễn phí
  • Thay đổi (trong/sau ngày bay)1.000 TWD
  • Hoàn vé (trước ngày bay)1.000 TWD
  • Hoàn vé (trong/sau ngày bay)1.500 TWD
  • GoshowKhông được phép
  • Hiệu chỉnh tênMiễn phí
  • Chọn ghế ngồiMiễn phí
  • Ưu tiên làm thủ tụcMiễn phí
  • Phòng chờ thương giaKhông áp dụng
Economy Flex
Hạng đặt chỗ: B / H / K / L
  • Hành lý xách tay07kg (01 kiện tối đa 07kg và 01 phụ kiện)
  • Hành lý ký gửi01 kiện - 23kg
  • Thay đổi (trước ngày bay)1.000 TWD
  • Thay đổi (trong/sau ngày bay)1.500 TWD
  • Hoàn vé (trước ngày bay)1.500 TWD
  • Hoàn vé (trong/sau ngày bay)2.500 TWD
  • GoshowKhông được phép
  • Hiệu chỉnh tênMiễn phí
  • Chọn ghế ngồiMiễn phí
  • Ưu tiên làm thủ tụcKhông áp dụng
  • Phòng chờ thương giaKhông áp dụng
Economy Classic
Hạng đặt chỗ: M / N / Q / T / O
  • Hành lý xách tay07kg (01 kiện tối đa 07kg và 01 phụ kiện)
  • Hành lý ký gửi01 kiện - 23kg
  • Thay đổi (trước ngày bay)1.500 TWD
  • Thay đổi (trong/sau ngày bay)2.500 TWD
  • Hoàn vé (trước ngày bay)2.500 TWD
  • Hoàn vé (trong/sau ngày bay)3.000 TWD
  • GoshowKhông được phép
  • Hiệu chỉnh tênMiễn phí
  • Chọn ghế ngồiThu phí
  • Ưu tiên làm thủ tụcKhông áp dụng
  • Phòng chờ thương giaKhông áp dụng
Economy Lite
Hạng đặt chỗ: R / U / V
  • Hành lý xách tay07kg (01 kiện tối đa 07kg và 01 phụ kiện)
  • Hành lý ký gửi01 kiện - 23kg
  • Thay đổi (trước ngày bay)2.500 TWD
  • Thay đổi (trong/sau ngày bay)3.000 TWD
  • Hoàn vé (trước ngày bay)3.000 TWD
  • Hoàn vé (trong/sau ngày bay)3.000 TWD
  • GoshowKhông được phép
  • Hiệu chỉnh tênMiễn phí
  • Chọn ghế ngồiThu phí
  • Ưu tiên làm thủ tụcKhông áp dụng
  • Phòng chờ thương giaKhông áp dụng
Lưu ý: Phí hoàn vé, phí thay đổi áp dụng theo đầu vé (1 khách / 1 lần đổi). Đơn vị tính: TWD (Đô la Đài Loan).

Áp dụng từ ngày 21/01/2026

Business Elite
Hạng đặt chỗ: J
  • Hành lý xách tay18kg (02 kiện - mỗi kiện tối đa 10 kg và 01 phụ kiện)
  • Hành lý ký gửi02 kiện - mỗi kiện 23kg
  • Thay đổi (trước ngày bay)Miễn phí
  • Thay đổi (trong/sau ngày bay)1.000 TWD
  • Hoàn vé (trước ngày bay)1.000 TWD
  • Hoàn vé (trong/sau ngày bay)1.500 TWD
  • GoshowKhông được phép
  • Hiệu chỉnh tênMiễn phí
  • Chọn ghế ngồiMiễn phí
  • Ưu tiên làm thủ tụcMiễn phí
  • Phòng chờ thương giaMiễn phí
Business Prime
Hạng đặt chỗ: C / I
  • Hành lý xách tay18kg (02 kiện - mỗi kiện tối đa 10 kg và 01 phụ kiện)
  • Hành lý ký gửi02 kiện - mỗi kiện 23kg
  • Thay đổi (trước ngày bay)1.000 TWD
  • Thay đổi (trong/sau ngày bay)1.500 TWD
  • Hoàn vé (trước ngày bay)1.500 TWD
  • Hoàn vé (trong/sau ngày bay)2.500 TWD
  • GoshowKhông được phép
  • Hiệu chỉnh tênMiễn phí
  • Chọn ghế ngồiMiễn phí
  • Ưu tiên làm thủ tụcMiễn phí
  • Phòng chờ thương giaMiễn phí
Lưu ý: Phí hoàn vé, phí thay đổi áp dụng theo đầu vé (1 khách / 1 lần đổi). Đơn vị tính: TWD (Đô la Đài Loan).

Tóm lại, trên hành trình Đài Loan đi Việt Nam, tất cả các nhóm giá thuộc khoang Phổ thông đều chia sẻ chung một tiêu chuẩn hành lý tiêu chuẩn bao gồm 07kg xách tay (Cabin Baggage) và 01 kiện 23kg ký gửi (Checked Baggage), đồng thời được hỗ trợ miễn phí hiệu chỉnh tên. Sự khác biệt cốt lõi giữa các hạng vé nằm ở mức độ linh hoạt và tiện ích bổ sung. Trong khi Economy Plus mang đến sự chủ động tối đa với đặc quyền miễn phí đổi vé trước ngày bay và ưu tiên làm thủ tục (Priority Check-in), thì các hạng từ Flex đến Lite sẽ áp dụng biểu phí hoàn/đổi tăng dần. Để đảm bảo quyền lợi và tránh các khoản phí tăng thêm khi thao tác muộn, Quý hành khách nên chủ động chốt lịch trình và thực hiện mọi nghiệp vụ thay đổi trước ngày khởi hành (ETD) ghi trên vé.

💬

Thông tin này có hữu ích cho bạn không?

Phản hồi của bạn giúp chúng tôi cải thiện nội dung