sunphuquoc.info Thông tin hành khách
Thông tin đặt vé · Giá vé

Việt Nam - Đài Loan

Quy Định & Điều Kiện Hạng Vé — Việt Nam đi Đài Loan

Áp dụng cho vé xuất/đổi từ ngày 21/01/2026 và 03/3/2026

Nhằm mang đến những trải nghiệm bay trọn vẹn và tối ưu hóa sự lựa chọn cho hành khách trên đường bay quốc tế từ Việt Nam đi Đài Loan, hãng hàng không xin cập nhật chi tiết bộ điều kiện vé (Fare Rules) dành riêng cho khoang Phổ thông (Economy). Cấu trúc giá vé được phân bổ thành bốn nhóm linh hoạt: Economy Plus, Economy Flex, Economy Classic và Economy Lite, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ tiết kiệm tối đa đến tiện ích toàn diện. Dưới đây là tóm tắt quy định chi tiết giúp hành khách dễ dàng đối chiếu và lựa chọn hạng đặt chỗ phù hợp nhất với kế hoạch di chuyển của mình.

75%
Trẻ em
Từ 02 đến dưới 12 tuổi
10%
Em bé
Dưới 02 tuổi
Suất ăn
Theo tiêu chuẩn từng chuyến bay
USD
Phí tính bằng
Đô la Mỹ / vé / lần

Áp dụng từ ngày 03/3/2026

Economy Plus
Hạng đặt chỗ: Y / W
  • Hành lý xách tay07kg (01 kiện tối đa 07kg và 01 phụ kiện)
  • Hành lý ký gửi01 kiện - 23kg
  • Thay đổi (trước ngày bay)Miễn phí
  • Thay đổi (trong/sau ngày bay)30 USD
  • Hoàn vé (trước ngày bay)30 USD
  • Hoàn vé (trong/sau ngày bay)50 USD
  • GoshowKhông được phép
  • Hiệu chỉnh tênMiễn phí
  • Chọn ghế ngồiMiễn phí
  • Ưu tiên làm thủ tụcMiễn phí
  • Phòng chờ thương giaThu phí
Economy Flex
Hạng đặt chỗ: B / H / K / L
  • Hành lý xách tay07kg (01 kiện tối đa 07kg và 01 phụ kiện)
  • Hành lý ký gửi01 kiện - 23kg
  • Thay đổi (trước ngày bay)30 USD
  • Thay đổi (trong/sau ngày bay)50 USD
  • Hoàn vé (trước ngày bay)50 USD
  • Hoàn vé (trong/sau ngày bay)80 USD
  • GoshowKhông được phép
  • Hiệu chỉnh tênMiễn phí
  • Chọn ghế ngồiMiễn phí
  • Ưu tiên làm thủ tụcThu phí
  • Phòng chờ thương giaThu phí
Economy Classic
Hạng đặt chỗ: M / N / Q / T / O
  • Hành lý xách tay07kg (01 kiện tối đa 07kg và 01 phụ kiện)
  • Hành lý ký gửi01 kiện - 23kg
  • Thay đổi (trước ngày bay)50 USD
  • Thay đổi (trong/sau ngày bay)100 USD
  • Hoàn vé (trước ngày bay)80 USD
  • Hoàn vé (trong/sau ngày bay)120 USD
  • GoshowKhông được phép
  • Hiệu chỉnh tênMiễn phí
  • Chọn ghế ngồiThu phí
  • Ưu tiên làm thủ tụcThu phí
  • Phòng chờ thương giaThu phí
Economy Lite
Hạng đặt chỗ: R / U / V
  • Hành lý xách tay07kg (01 kiện tối đa 07kg và 01 phụ kiện)
  • Hành lý ký gửi01 kiện - 23kg
  • Thay đổi (trước ngày bay)100 USD
  • Thay đổi (trong/sau ngày bay)120 USD
  • Hoàn vé (trước ngày bay)120 USD
  • Hoàn vé (trong/sau ngày bay)120 USD
  • GoshowKhông được phép
  • Hiệu chỉnh tênMiễn phí
  • Chọn ghế ngồiThu phí
  • Ưu tiên làm thủ tụcThu phí
  • Phòng chờ thương giaThu phí
Lưu ý: Phí hoàn vé, phí thay đổi áp dụng theo đầu vé (1 khách / 1 lần đổi). Đơn vị tính: USD.

Áp dụng từ ngày 21/01/2026

Economy Plus
Hạng đặt chỗ: Y / W
  • Hành lý xách tay07kg (01 kiện tối đa 07kg và 01 phụ kiện)
  • Hành lý ký gửi01 kiện - 23kg
  • Thay đổi (trước ngày bay)Miễn phí
  • Thay đổi (trong/sau ngày bay)30 USD
  • Hoàn vé (trước ngày bay)30 USD
  • Hoàn vé (trong/sau ngày bay)50 USD
  • GoshowKhông được phép
  • Hiệu chỉnh tênMiễn phí
  • Chọn ghế ngồiMiễn phí
  • Ưu tiên làm thủ tụcMiễn phí
  • Phòng chờ thương giaThu phí
Economy Flex
Hạng đặt chỗ: B / H / K / L
  • Hành lý xách tay07kg (01 kiện tối đa 07kg và 01 phụ kiện)
  • Hành lý ký gửi01 kiện - 23kg
  • Thay đổi (trước ngày bay)30 USD
  • Thay đổi (trong/sau ngày bay)50 USD
  • Hoàn vé (trước ngày bay)50 USD
  • Hoàn vé (trong/sau ngày bay)80 USD
  • GoshowKhông được phép
  • Hiệu chỉnh tênMiễn phí
  • Chọn ghế ngồiMiễn phí
  • Ưu tiên làm thủ tụcThu phí
  • Phòng chờ thương giaThu phí
Economy Classic
Hạng đặt chỗ: M / N / Q / T / O
  • Hành lý xách tay07kg (01 kiện tối đa 07kg và 01 phụ kiện)
  • Hành lý ký gửi01 kiện - 23kg
  • Thay đổi (trước ngày bay)50 USD
  • Thay đổi (trong/sau ngày bay)100 USD
  • Hoàn vé (trước ngày bay)80 USD
  • Hoàn vé (trong/sau ngày bay)120 USD
  • GoshowKhông được phép
  • Hiệu chỉnh tênMiễn phí
  • Chọn ghế ngồiThu phí
  • Ưu tiên làm thủ tụcThu phí
  • Phòng chờ thương giaThu phí
Economy Lite
Hạng đặt chỗ: R / U / V
  • Hành lý xách tay07kg (01 kiện tối đa 07kg và 01 phụ kiện)
  • Hành lý ký gửi01 kiện - 23kg
  • Thay đổi (trước ngày bay)100 USD
  • Thay đổi (trong/sau ngày bay)120 USD
  • Hoàn vé (trước ngày bay)120 USD
  • Hoàn vé (trong/sau ngày bay)120 USD
  • GoshowKhông được phép
  • Hiệu chỉnh tênMiễn phí
  • Chọn ghế ngồiThu phí
  • Ưu tiên làm thủ tụcThu phí
  • Phòng chờ thương giaThu phí
Lưu ý: Phí hoàn vé, phí thay đổi áp dụng theo đầu vé (1 khách / 1 lần đổi). Đơn vị tính: USD.

Áp dụng từ ngày 03/3/2026

Business Elite
Hạng đặt chỗ: J
  • Hành lý xách tay14kg (02 kiện - mỗi kiện tối đa 07kg và 01 phụ kiện)
  • Hành lý ký gửi02 kiện - mỗi kiện 23kg
  • Thay đổi (trước ngày bay)Miễn phí
  • Thay đổi (trong/sau ngày bay)30 USD
  • Hoàn vé (trước ngày bay)30 USD
  • Hoàn vé (trong/sau ngày bay)50 USD
  • GoshowKhông được phép
  • Hiệu chỉnh tênMiễn phí
  • Chọn ghế ngồiMiễn phí
  • Ưu tiên làm thủ tụcMiễn phí
  • Phòng chờ thương giaMiễn phí
Business Prime
Hạng đặt chỗ: C / I
  • Hành lý xách tay14kg (02 kiện - mỗi kiện tối đa 07kg và 01 phụ kiện)
  • Hành lý ký gửi02 kiện - mỗi kiện 23kg
  • Thay đổi (trước ngày bay)30 USD
  • Thay đổi (trong/sau ngày bay)50 USD
  • Hoàn vé (trước ngày bay)50 USD
  • Hoàn vé (trong/sau ngày bay)80 USD
  • GoshowKhông được phép
  • Hiệu chỉnh tênMiễn phí
  • Chọn ghế ngồiMiễn phí
  • Ưu tiên làm thủ tụcMiễn phí
  • Phòng chờ thương giaMiễn phí
Lưu ý: Phí hoàn vé, phí thay đổi áp dụng theo đầu vé (1 khách / 1 lần đổi). Đơn vị tính: USD.

Áp dụng từ ngày 21/01/2026

Business Elite
Hạng đặt chỗ: J
  • Hành lý xách tay18kg (02 kiện - mỗi kiện tối đa 10 kg và 01 phụ kiện)
  • Hành lý ký gửi02 kiện - mỗi kiện 32kg
  • Thay đổi (trước ngày bay)Miễn phí
  • Thay đổi (trong/sau ngày bay)30 USD
  • Hoàn vé (trước ngày bay)30 USD
  • Hoàn vé (trong/sau ngày bay)50 USD
  • GoshowKhông được phép
  • Hiệu chỉnh tênMiễn phí
  • Chọn ghế ngồiMiễn phí
  • Ưu tiên làm thủ tụcMiễn phí
  • Phòng chờ thương giaMiễn phí
Business Prime
Hạng đặt chỗ: C / I
  • Hành lý xách tay18kg (02 kiện - mỗi kiện tối đa 10 kg và 01 phụ kiện)
  • Hành lý ký gửi02 kiện - mỗi kiện 32kg
  • Thay đổi (trước ngày bay)30 USD
  • Thay đổi (trong/sau ngày bay)50 USD
  • Hoàn vé (trước ngày bay)50 USD
  • Hoàn vé (trong/sau ngày bay)80 USD
  • GoshowKhông được phép
  • Hiệu chỉnh tênMiễn phí
  • Chọn ghế ngồiMiễn phí
  • Ưu tiên làm thủ tụcMiễn phí
  • Phòng chờ thương giaMiễn phí
Lưu ý: Phí hoàn vé, phí thay đổi áp dụng theo đầu vé (1 khách / 1 lần đổi). Đơn vị tính: USD. Hành lý cao hơn áp dụng cho giai đoạn trước 03/3/2026.

Nhìn chung, sự phân cấp giữa các nhóm giá Phổ thông trên hành trình Việt Nam - Đài Loan nằm ở tính linh hoạt khi xử lý vé và quyền tiếp cận các tiện ích mặt đất. Trong khi Economy Plus mang đến sự chủ động tối đa với cước phí hoàn/đổi thấp nhất, thì các hạng Classic hay Lite sẽ áp dụng mức phí dịch vụ cao hơn. Để tối ưu chi phí, hành khách nên chủ động chốt kế hoạch và thực hiện các nghiệp vụ vé muộn nhất là trước ngày bay.

 
💬

Thông tin này có hữu ích cho bạn không?

Phản hồi của bạn giúp chúng tôi cải thiện nội dung